| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Trần Minh Thu | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11122
|
|
Nguyễn Đức Dũng (Hp) | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11123
|
|
Đậu Tiến Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11124
|
|
Lê Anh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11125
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11126
|
|
Nguyễn Thị Thu Huyền | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
11127
|
|
Lê Vĩnh Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11128
|
|
Nguyễn Quốc Kiệt | Nam | 2014 | - | 1483 | - | |||
|
11129
|
|
Nguyễn Viết Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11130
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11131
|
|
Đoàn Phúc Gia | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11132
|
|
Phạm Bảo Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11133
|
|
Lê Minh Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11134
|
|
Phạm Ngọc Doanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11135
|
|
Trần Đức Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11136
|
|
Phạm Hữu Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11137
|
|
Vũ Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11138
|
|
Vũ Gia Thuận | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11139
|
|
Triệu Phúc An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11140
|
|
Nguyễn Hà Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||