| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11122
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 2018 | - | 1413 | 1638 | |||
|
11123
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11124
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11125
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11126
|
|
Vũ Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11127
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11128
|
|
Đỗ Đông Quân | Nam | 2012 | - | 1646 | - | |||
|
11129
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 2018 | - | 1417 | 1419 | |||
|
11130
|
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 2013 | - | 1593 | 1638 | |||
|
11131
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11132
|
|
Bế Hồng Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11133
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11134
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 2010 | - | 1414 | - | w | ||
|
11135
|
|
Đinh Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11136
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 2006 | - | 1653 | 1761 | |||
|
11137
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11138
|
|
Nguyễn Long Triều | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
11139
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 2015 | - | 1532 | 1549 | |||
|
11140
|
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1437 | w | ||