| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11122
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11123
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11124
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11125
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11126
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
11127
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11128
|
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11129
|
|
Trần Thiện Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11130
|
|
Sùng A Phình | Nam | 1984 | - | 1605 | - | |||
|
11131
|
|
Dương Trường An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11132
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11133
|
|
Phạm Thiên Phú | Nam | 2018 | - | 1444 | - | |||
|
11134
|
|
Hồ Quang Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11135
|
|
Hoàng Minh Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11136
|
|
Lê Huỳnh Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11137
|
|
Võ Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11138
|
|
Trần Danh Minh | Nam | 2016 | - | 1530 | - | |||
|
11139
|
|
Hoàng Tuệ Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11140
|
|
Phan Võ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||