| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11141
|
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
11142
|
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11143
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11144
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11145
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11146
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11147
|
|
Lục Gia Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11148
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11149
|
|
Ngô Minh Tiệp | Nam | 2012 | - | - | 1506 | |||
|
11150
|
|
Lê Thuận Phú | Nam | 2016 | - | 1509 | 1470 | |||
|
11151
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11152
|
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11153
|
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11154
|
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11155
|
|
Phạm Ngọc Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11156
|
|
Đỗ Hà Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11157
|
|
Trần Quốc Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11158
|
|
Đặng Trần Léo Tiểu Long An | Nam | 2017 | - | 1523 | - | |||
|
11159
|
|
Đinh Quang Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1613 | - | |||
|
11160
|
|
Đoàn Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||