| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11141
|
|
Hoàng Ngọc Vân Khanh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11142
|
|
Nguyễn Ngô Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11143
|
|
Trần Hoàng Gia Hưng | Nam | 2009 | - | 1644 | - | |||
|
11144
|
|
Danh Đăng Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11145
|
|
Huỳnh Nguyễn Thanh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11146
|
|
Trần Hải Phương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11147
|
|
Hứa Trường Khả | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11148
|
|
Nguyễn Ngọc Khả Di | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11149
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11150
|
|
Phạm Thảo Ngọc Thuận | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
11151
|
|
Lê Hoàng Xuân Hiếu | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11152
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11153
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11154
|
|
Đậu Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11155
|
|
Nguyễn Xuân Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11156
|
|
Trần Phúc An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11157
|
|
Nguyễn Lê Tấn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11158
|
|
Tô Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11159
|
|
Lê Hoàng Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11160
|
|
Phạm Nhật Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||