| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11161
|
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11162
|
|
Khâu Phúc Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11163
|
|
Nguyễn Trà Phúc Nguyên | Nữ | 2008 | - | 1561 | - | w | ||
|
11164
|
|
Đặng Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11165
|
|
Dương Thành Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11166
|
|
Hoang Phuong Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11167
|
|
Huỳnh Nam Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11168
|
|
Mai Đức Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11169
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11170
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11171
|
|
Võ Nguyễn Gia Lạc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11172
|
|
Lê Đức Tuấn | Nam | 2013 | - | 1520 | 1626 | |||
|
11173
|
|
Trần Quang Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11174
|
|
Hoàng Vương Gia Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1422 | |||
|
11175
|
|
Nguyễn Đình Khả Trân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11176
|
|
Vũ Hoàng Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11177
|
|
Trương Thị Nga | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
11178
|
|
Nguyễn Tấn Tùng | Nam | 1964 | IA;FT | - | - | - | ||
|
11179
|
|
Nguyễn Trần Bảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11180
|
|
Nguyễn Uy Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||