| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11181
|
|
Đinh Tiến Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11182
|
|
Phan Đào Trường Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11183
|
|
Huỳnh Lê Ngọc My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11184
|
|
Nguyễn Đặng Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11185
|
|
Ngô Gia Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11186
|
|
Vương Yến Thu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11187
|
|
Đinh Lê Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | 1489 | 1460 | |||
|
11188
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11189
|
|
Nguyễn Quốc Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11190
|
|
Bùi Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | 1567 | |||
|
11191
|
|
Đào Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11192
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2016 | - | 1435 | 1517 | |||
|
11193
|
|
Dương Huỳnh Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11194
|
|
Phạm Văn Bảo Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11195
|
|
Đỗ Trung Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11196
|
|
Đào Ngọc Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11197
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11198
|
|
Vũ Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11199
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11200
|
|
Đinh Việt Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||