| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11181
|
|
Lê Minh Nhật | Nữ | 1998 | - | - | 1828 | w | ||
|
11182
|
|
Đặng Bảo Thiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11183
|
|
Lâm Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11184
|
|
Nguyễn Bá Việt Phương | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11185
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11186
|
|
Đoàn Khánh Hưng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11187
|
|
Trần Cẩm Toàn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11188
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11189
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11190
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
11191
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11192
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11193
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2011 | - | 1669 | 1702 | |||
|
11194
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11195
|
|
Đặng An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11196
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11197
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11198
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11199
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11200
|
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||