| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11201
|
|
Huỳnh Xuân Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11202
|
|
Lê Đình Bảo Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11203
|
|
Huỳnh Tuấn Việt | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11204
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11205
|
|
Phạm Thế Khải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11206
|
|
Đỗ Minh Tường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11207
|
|
Phạm Hải Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11208
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11209
|
|
Phan Xuân Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11210
|
|
Trần Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11211
|
|
Trần Nguyễn Anh Nhân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11212
|
|
Trần Lê Lan Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11213
|
|
Phạm Doãn Anh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11214
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11215
|
|
Nhữ Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11216
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11217
|
|
Nguyễn Chí Anh Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11218
|
|
Đào Mạnh Hùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11219
|
|
Trương Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11220
|
|
Nguyễn Trần Phương Ngân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||