| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11201
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11202
|
|
Hồng Nhật Hào | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11203
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11204
|
|
Đỗ Thị Thùy Dung | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
11205
|
|
Nguyễn Lưu Trí Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11206
|
|
Kiều Xuân Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11207
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11208
|
|
Trần Bảo Tâm Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11209
|
|
Hoàng Bảo Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11210
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11211
|
|
Nguyễn Giang Sơn | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11212
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1504 | 1549 | |||
|
11213
|
|
Đào Hữu Phúc | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
11214
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11215
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11216
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11217
|
|
Nguyễn Thị Minh Hiền | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
11218
|
|
Đinh Bảo Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11219
|
|
Trịnh Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11220
|
|
Lê Thị Hồng Đức | Nữ | 1973 | - | - | - | w | ||