| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11221
|
|
Phan Đỗ Minh Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11222
|
|
Vương Gia Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11223
|
|
Lê Thục Nhi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11224
|
|
Thân Thành Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11225
|
|
Nông Thị Ánh Tuyết | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
11226
|
|
Nguyễn Trần Duy Nhất | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11227
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11228
|
|
Huỳnh Tấn Phát | Nam | 2010 | - | 1545 | 1487 | |||
|
11229
|
|
An Ngọc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11230
|
|
Phạm Gia Đồng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11231
|
|
Phạm Nguyễn Việt Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11232
|
|
Lưu Mạnh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11233
|
|
Trịnh Xuân Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11234
|
|
Nguyen Chi Anh Will | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11235
|
|
Nguyễn Phạm Minh Trịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11236
|
|
Trần Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11237
|
|
Trần Huỳnh Hiếu Hạnh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11238
|
|
Hoàng Công Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11239
|
|
Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11240
|
|
Vương Quang Trọng | Nam | 1985 | - | - | - | |||