| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11221
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11222
|
|
Cao Xuân Huy | Nam | 2007 | - | 1533 | - | |||
|
11223
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11224
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
11225
|
|
Phạm Tuệ Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11226
|
|
Trần Hữu Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11227
|
|
Võ Trần Toản | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11228
|
|
Hoàng Hiếu Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11229
|
|
Dương Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
11230
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Thư | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11231
|
|
Trần Phan Hồng Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11232
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11233
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11234
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11235
|
|
Ngô Tuấn Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11236
|
|
Dinh Hai Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11237
|
|
Nguyễn Thu Quỳnh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11238
|
|
Đinh Cẩm Anh | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
11239
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11240
|
|
Phương Chính Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||