| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11261
|
|
Trần Thiên Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11262
|
|
Võ Trọng Huyền | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11263
|
|
Thái Văn Gia Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11264
|
|
Đặng Minh Khoa | Nam | 2012 | - | 1464 | - | |||
|
11265
|
|
Lê Mai Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11266
|
|
Nguyễn Đình Ngọc | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11267
|
|
Đào Thị Thu Hà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
11268
|
|
Cao Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11269
|
|
Wang Wu Jie | Nam | 2010 | - | 1450 | - | |||
|
11270
|
|
Lương Quốc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11271
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2009 | - | 1542 | - | |||
|
11272
|
|
Lâm Võ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11273
|
|
Võ Đăng Minh Quân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11274
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11275
|
|
Nguyễn Minh Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11276
|
|
Phan Lương Anh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11277
|
|
Phạm Nguyễn Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11278
|
|
Trần Khánh Ca | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
11279
|
|
Chu Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11280
|
|
Võ Văn Thiên Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||