| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11301
|
|
Nguyễn Văn Chiến | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
11302
|
|
Hoàng Thanh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11303
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11304
|
|
Nguyễn Duy Tuấn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11305
|
|
Nguyễn Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11306
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2006 | - | 1465 | - | w | ||
|
11307
|
|
Phạm Thảo Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11308
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11309
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11310
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11311
|
|
Mai Hoàng Bảo | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11312
|
|
Trần Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11313
|
|
Phạm Tiến Mạnh | Nam | 2009 | - | 1510 | - | |||
|
11314
|
|
Hồ Phước Định | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11315
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11316
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11317
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11318
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11319
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11320
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2011 | - | 1687 | - | |||