| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11301
|
|
Lê Trà My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11302
|
|
Dương Thanh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11303
|
|
Lê Hữu Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11304
|
|
Phạm Đặng Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11305
|
|
Phan Bảo Uy Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11306
|
|
Bùi Ngọc Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11307
|
|
Trần Hoài Sơn | Nam | 2008 | - | 1531 | 1547 | |||
|
11308
|
|
Trương Hương Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11309
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11310
|
|
Hoàng Lê Ánh Dương | Nữ | 2008 | - | - | 1563 | w | ||
|
11311
|
|
Hồ Cảnh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11312
|
|
Vũ Thành Lâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
11313
|
|
Huỳnh Kiên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11314
|
|
Trương Quang Việt An | Nam | 2014 | - | 1542 | 1602 | |||
|
11315
|
|
Trần Ngọc Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11316
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11317
|
|
Tạ Thanh Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11318
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11319
|
|
Tạ Thanh Hiếu | Nam | 2003 | - | 1600 | - | |||
|
11320
|
|
Lê Phương Uyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||