| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11361
|
|
Nguyễn Đăng Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11362
|
|
Phạm Tuấn Minh | Nam | 2018 | - | 1415 | - | |||
|
11363
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11364
|
|
Nguyễn Khắc Nam Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11365
|
|
Võ Chí Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11366
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11367
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11368
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | 1472 | 1647 | |||
|
11369
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | 1410 | - | w | ||
|
11370
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11371
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11372
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11373
|
|
Phạm Nguyễn Thái Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11374
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11375
|
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11376
|
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11377
|
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11378
|
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11379
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11380
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | 1756 | 1646 | |||