| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11401
|
|
Trần Tân Khoa | Nam | 2009 | - | 1486 | 1482 | |||
|
11402
|
|
Nguyễn Phan Hiếu Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11403
|
|
Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11404
|
|
Lương Diễm Oanh | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
11405
|
|
Nguyễn Quý Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11406
|
|
Lê Đặng Quang Huy | Nam | 2016 | - | 1656 | 1661 | |||
|
11407
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nhân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11408
|
|
Lê Nguyễn Anh Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11409
|
|
Đỗ Ngọc Duy Trác | Nam | 2008 | - | 1520 | 1680 | |||
|
11410
|
|
Hoàng Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11411
|
|
Trần Quang Tâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11412
|
|
Trần Nguyên Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11413
|
|
Cao Thị Tân | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11414
|
|
Trần Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | 1456 | - | w | ||
|
11415
|
|
Tăng Khánh Ngọc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11416
|
|
Hoàng Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11417
|
|
Tống Xuân Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11418
|
|
Cao Lê Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11419
|
|
Bùi Công Trúc Anh | Nam | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11420
|
|
Nguyễn Đặng Tuấn Kiệt | Nam | 2001 | - | - | - | |||