| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11401
|
|
Nguyễn Duy Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11402
|
|
Hồ Cao Bảo Trân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11403
|
|
Đặng Đoàn Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11404
|
|
Trương Sỹ Khôi | Nam | 2009 | - | 1537 | 1525 | |||
|
11405
|
|
Dương Lê Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11406
|
|
Nguyễn Lê Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11407
|
|
Nguyễn Nhất An Khương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11408
|
|
Đào Nhật Minh Aron | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11409
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11410
|
|
Phùng Quốc Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11411
|
|
Lâm Minh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11412
|
|
Lê Minh Vũ | Nam | 2008 | - | 1504 | 1523 | |||
|
11413
|
|
Lê Dương Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11414
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11415
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11416
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11417
|
|
Thân Vân Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11418
|
|
Nguyễn Lê Đăng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11419
|
|
Phan Hồng Khang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11420
|
|
Nguyễn Hữu Cầu | Nam | 1983 | - | - | - | |||