| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11421
|
|
Huỳnh Vỹ | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11422
|
|
Nguyễn Minh Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11423
|
|
Phan Đăng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11424
|
|
Trương Quân Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11425
|
|
Đặng Quang Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11426
|
|
Phạm Hữu Khôi Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11427
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2019 | - | 1670 | - | |||
|
11428
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11429
|
|
Trần Sơn Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11430
|
|
Lê Minh Hiệp | Nam | 1994 | - | 1571 | - | |||
|
11431
|
|
Hoàng Mạnh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11432
|
|
Dương Trọng Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11433
|
|
Nguyễn Trí Việt | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11434
|
|
Bùi Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11435
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2009 | - | 1491 | - | |||
|
11436
|
|
Dương Thế Tuấn | Nam | 2012 | - | 1660 | 1592 | |||
|
11437
|
|
Lê Hoàng Gia Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11438
|
|
Nông Nguyễn Thảo My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11439
|
|
Phạm Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11440
|
|
Trương Thụy Xuân Hồng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||