| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11441
|
|
Nguyễn Đặng Quang Hoàng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11442
|
|
Trần Mai Kim Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11443
|
|
Nguyễn Vũ Minh Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11444
|
|
Dương Hoàng Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11445
|
|
Nguyễn Phan Anh Tài | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11446
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
11447
|
|
Nguyễn Văn Sỹ Nguyên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11448
|
|
Lê Đình Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11449
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11450
|
|
Lê Liên Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11451
|
|
Tạ Thành Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11452
|
|
Trương Vị Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11453
|
|
Nguyễn Quý Bảo Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11454
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11455
|
|
Trần Hà Ngọc An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11456
|
|
Trần Kim Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11457
|
|
Phạm Quang Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11458
|
|
Phan Duy Hạo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11459
|
|
Phạm Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11460
|
|
Nghiêm Văn Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||