| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11441
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11442
|
|
Khương Nguyễn Ngọc Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11443
|
|
Quách Nhất Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11444
|
|
Phạm Việt Dũng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11445
|
|
Tạ Quang Minh Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11446
|
|
Đỗ Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11447
|
|
Nguyễn Đoàn Nguyên Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11448
|
|
Trần Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11449
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11450
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11451
|
|
Trương Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11452
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11453
|
|
Đặng Thái Doanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11454
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11455
|
|
Huỳnh Anh Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11456
|
|
Hoàng Phú Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11457
|
|
Hà Hải Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11458
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11459
|
|
Phạm Thu Hiền | Nữ | - | - | - | w | |||
|
11460
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||