| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11461
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2017 | - | 1436 | - | |||
|
11462
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11463
|
|
Nguyễn Viết Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11464
|
|
Quách Cao Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11465
|
|
Nguyễn Trần An Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11466
|
|
Lê Đỗ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11467
|
|
Giang Ngọc Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11468
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11469
|
|
Nguyễn Trần Như Minh Hằng | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11470
|
|
Lý Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1995 | - | 1427 | - | |||
|
11471
|
|
Quách Mộc Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11472
|
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
11473
|
|
Huỳnh Hữu Phước | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11474
|
|
Phạm Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11475
|
|
Lê Phan Thành Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11476
|
|
Trần Anh Quang | Nam | 1979 | NA;FT | - | - | - | ||
|
11477
|
|
Hồ Vĩnh Kỳ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11478
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | 1582 | 1556 | |||
|
11479
|
|
Nguyễn Tiến Nhã | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11480
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | 1451 | 1417 | |||