| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11481
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11482
|
|
Phan Uy Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11483
|
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 2013 | - | 1435 | 1457 | |||
|
11484
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 2013 | - | 1461 | - | |||
|
11485
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
11486
|
|
Lê Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11487
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11488
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11489
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11490
|
|
Lê Văn Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11491
|
|
Phan Hồ Hạnh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
11492
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11493
|
|
Nguyễn Lê Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11494
|
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11495
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11496
|
|
Nguyễn Phúc Bảo Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11497
|
|
Nguyễn Hữu Minh Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11498
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11499
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2003 | - | 1597 | - | |||
|
11500
|
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 2006 | - | 1430 | 1408 | |||