| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11481
|
|
Trần Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11482
|
|
Phan Đỗ Minh Triết | Nam | 2014 | - | 1436 | 1427 | |||
|
11483
|
|
Ngô Hưng | Nam | - | - | - | ||||
|
11484
|
|
Dương Đức Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11485
|
|
Cao Trọng Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11486
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2009 | - | 1678 | 1573 | |||
|
11487
|
|
Vũ Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11488
|
|
Phan Khang Huy | Nam | 2013 | - | 1535 | - | |||
|
11489
|
|
Năng Quang Thịnh | Nam | 2014 | - | 1597 | 1731 | |||
|
11490
|
|
Trương Lê Quang Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11491
|
|
Bùi Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
11492
|
|
Tạ Bảo Lộc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11493
|
|
Dương Vũ Quang Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11494
|
|
Nguyễn Thiện Hùng | Nam | 2010 | - | 1585 | 1589 | |||
|
11495
|
|
Trương Tuấn Kiệt | Nam | 1985 | - | 1609 | 1810 | |||
|
11496
|
|
Ngô Nhật Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11497
|
|
Trần Võ Quốc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11498
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11499
|
|
Hồ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | 1587 | 1561 | |||
|
11500
|
|
Nguyễn Phước Hảo | Nam | 1959 | - | - | - | |||