DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11501 FIDE 12413178 Trần Lê Kiến Quốc Nam 1999 - - -
11502 FIDE 12478970 Trương Quang Long Nam 2011 - - 1510
11503 FIDE 12413690 Đỗ Quang Thanh Nam 2007 - - -
11504 FIDE 561016314 Trần Hoàng Phúc Nam 2020 - - -
11505 FIDE 12480762 Nguyễn Lê Sinh Phú Nam 2013 - 1460 -
11506 FIDE 12481530 Lê Hoàng Thịnh Nam 2018 - - -
11507 FIDE 12416762 Dương Ngọc Sao Khuê Nữ 2006 - - - w
11508 FIDE 12417530 Khâu Chi Lâm Nam 2009 - - -
11509 FIDE 12419834 Trần Thiện Phú Nam 2005 - - -
11510 FIDE 12486906 Đặng Minh Anh Nam 2016 - - -
11511 FIDE 12421626 Nguyễn Thanh Bình Nam 1950 - - -
11512 FIDE 12488186 Nguyễn Minh Khang Nam 2012 - - -
11513 FIDE 12490490 Vũ Mai Khuê Nữ 2017 - - - w
11514 FIDE 12426490 Ngô Kim Cương Nữ 2010 - - - w
11515 FIDE 12493562 Nguyễn Anh Duy Nam 2016 - - -
11516 FIDE 12494330 Mai Việt Hiếu Nam 2013 - 1460 -
11517 FIDE 12429562 Phạm Anh Duy Nam 2011 - - -
11518 FIDE 12431354 Hoàng Văn Quang Nam 2006 - - -
11519 FIDE 12432890 Lê Trần Uyên Thư Nữ 2013 - 1569 1529 w
11520 FIDE 12499706 Nguyễn Duy Quang Nam 2002 - - -