| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11501
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11502
|
|
Nguyễn Lê Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1484 | - | |||
|
11503
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | 1464 | w | ||
|
11504
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11505
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2014 | - | 1621 | 1635 | |||
|
11506
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11507
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11508
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11509
|
|
Vũ Anh Ngọc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11510
|
|
Lê Khắc Sinh | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
11511
|
|
Đặng Bảo Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11512
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11513
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11514
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11515
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2008 | - | 1497 | - | w | ||
|
11516
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11517
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11518
|
|
Thân Trọng Hoàng Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11519
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11520
|
|
Nguyễn Thái Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||