| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11541
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11542
|
|
Trần Thị Thanh Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
11543
|
|
Vũ Như Bình | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11544
|
|
Đỗ Nguyên Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11545
|
|
Võ Hoàng Trúc My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11546
|
|
Vũ Phạm Nguyên Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11547
|
|
Phạm Trương Thượng Hãi | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11548
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11549
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2005 | - | 1479 | - | |||
|
11550
|
|
Nguyễn Phi Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11551
|
|
Bùi Quang Thành | Nam | 2015 | - | - | 1545 | |||
|
11552
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11553
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11554
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11555
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11556
|
|
Trần Thiên Khải | Nam | 2020 | - | 1577 | - | |||
|
11557
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2012 | - | 1577 | - | |||
|
11558
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11559
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11560
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||