| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11561
|
|
Trần Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11562
|
|
Huỳnh Bảo Khanh | Nữ | 2011 | - | 1657 | 1603 | w | ||
|
11563
|
|
Đỗ Nguyễn Băng Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11564
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11565
|
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11566
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2014 | - | 1500 | - | |||
|
11567
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11568
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11569
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11570
|
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 2004 | - | 1579 | - | w | ||
|
11571
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11572
|
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11573
|
|
Chu Thành Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11574
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2020 | - | 1403 | 1464 | |||
|
11575
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11576
|
|
Hoàng Thanh Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11577
|
|
Cao Quốc Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11578
|
|
Đỗ Thế Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11579
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11580
|
|
Võ Ngọc Quế Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||