DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11581 FIDE 561020648 Đặng Thảo Nhung Nữ 2020 - - - w
11582 FIDE 12485608 Lê Đức Đạt Nam 2002 - - -
11583 FIDE 12420840 Trương Gia Hưng Nam 2007 - 1633 -
11584 FIDE 12423912 Trần Hậu Thiên Nhân Nam 2008 - - -
11585 FIDE 12492264 Trần Văn Minh Khang Nam 2012 - 1438 1427
11586 FIDE 12428264 Đinh Thị Ngọc Nữ 1990 - - - w
11587 FIDE 12495336 Nguyễn Khoa Nam Nam 2019 - - -
11588 FIDE 12498408 Đoàn Bảo Gia Nam 2015 - - -
11589 FIDE 12498920 Kiều Nhã Uyên Nữ 2019 - - - w
11590 FIDE 12433896 Trần Khánh Quỳnh Nữ 2014 - 1578 - w
11591 FIDE 12436712 Lê Quang Lâm Nam 1989 - - -
11592 FIDE 12446440 Nguyễn Mai Nhật Huy Nam 2013 - - -
11593 FIDE 12446696 Phạm Trịnh Gia Hân Nữ 2013 - - 1476 w
11594 FIDE 12449512 Trần Ngọc Long Nam 2015 - - -
11595 FIDE 12449768 Phạm Kiến Phong Nam 2012 - - -
11596 FIDE 12451304 Vũ Ngọc Phương Nam 1985 - - -
11597 FIDE 12453609 Nguyễn Anh Khoa Nam 2009 - - -
11598 FIDE 12458473 Nguyễn Huỳnh Xuân Nhi Nữ 2014 - - - w
11599 FIDE 12460265 Huỳnh Thái Dương Nam 2014 - - -
11600 FIDE 12463337 Trần Minh Trí Nam 2019 - - -