| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11581
|
|
Huỳnh Nam Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11582
|
|
Mai Đức Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11583
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11584
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11585
|
|
Võ Nguyễn Gia Lạc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11586
|
|
Lê Đức Tuấn | Nam | 2013 | - | 1504 | 1621 | |||
|
11587
|
|
Trần Quang Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11588
|
|
Hoàng Vương Gia Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1451 | |||
|
11589
|
|
Nguyễn Đình Khả Trân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11590
|
|
Vũ Hoàng Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11591
|
|
Trương Thị Nga | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
11592
|
|
Nguyễn Tấn Tùng | Nam | 1964 | IA,FT | - | - | - | ||
|
11593
|
|
Nguyễn Trần Bảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11594
|
|
Nguyễn Uy Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11595
|
|
Bùi Thanh Nhã Trúc | Nữ | 2002 | WCM | - | - | - | w | |
|
11596
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2013 | - | 1602 | - | |||
|
11597
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11598
|
|
Lê Anh Quang | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11599
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11600
|
|
Trần Danh Trường An | Nam | 2015 | - | - | - | |||