| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11601
|
|
Trương Trần Quốc Khánh | Nam | 2006 | - | 1629 | - | |||
|
11602
|
|
Lâm Vũ Hoàng Châu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11603
|
|
Phạm Hữu Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11604
|
|
Dương Minh Dương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11605
|
|
Võ Khả Hy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11606
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11607
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11608
|
|
Hà Văn Thiên Nam | Nam | 2015 | - | 1675 | 1540 | |||
|
11609
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11610
|
|
Hoàng Thị Quế Anh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11611
|
|
Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11612
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11613
|
|
Trần Thái Hà | Nữ | 2012 | - | 1619 | 1502 | w | ||
|
11614
|
|
Nguyễn Hạnh Hoàng Đức | Nam | 2005 | - | 1589 | - | |||
|
11615
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11616
|
|
Nguyễn Bảo Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11617
|
|
Lâm Bá Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11618
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11619
|
|
Nguyễn Lữ Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11620
|
|
Trần Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||