| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11641
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11642
|
|
Mai Bá Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11643
|
|
Huỳnh Lê Hoàng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11644
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11645
|
|
Trần Lê Anh Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11646
|
|
Trần Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1482 | 1467 | |||
|
11647
|
|
Trình Đặng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11648
|
|
Đinh Xuân Diệu | Nam | 1980 | - | 1531 | 1622 | |||
|
11649
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11650
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | 1441 | |||
|
11651
|
|
Trang Bảo Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11652
|
|
Đào Phước Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11653
|
|
Huỳnh Viết Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | 1423 | |||
|
11654
|
|
Lê Thái Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11655
|
|
Nguyễn Lê Tâm Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11656
|
|
Nguyễn Hoàng Phát | Nam | 2012 | - | 1485 | 1436 | |||
|
11657
|
|
Trần Trung Kiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11658
|
|
Chu Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11659
|
|
Ngô Daniel Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11660
|
|
Thiên Tấn Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||