| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11641
|
|
Lê Thị Anh Ly | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11642
|
|
Trương Bảo Long | Nam | 2014 | - | 1478 | - | |||
|
11643
|
|
Nguyễn Huy Minh | Nam | 2006 | - | 1429 | - | |||
|
11644
|
|
Đào Ngọc Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11645
|
|
Nguyễn Hoàng Hải Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11646
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11647
|
|
Đào Minh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11648
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11649
|
|
Trần Duy Thiện Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11650
|
|
Nguyễn Đình Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11651
|
|
Trần Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11652
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2008 | NA | - | - | - | w | |
|
11653
|
|
Trần Hữu Bằng | Nam | 2001 | NA | - | 1551 | - | ||
|
11654
|
|
Nguyễn Phước Quý Tường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11655
|
|
Trương Đức Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11656
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11657
|
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11658
|
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11659
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11660
|
|
Hoàng Vũ Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||