| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11641
|
|
Võ Trần Toản | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11642
|
|
Hoàng Hiếu Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11643
|
|
Dương Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
11644
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Thư | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11645
|
|
Trần Phan Hồng Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11646
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11647
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11648
|
|
Nguyễn Hoàng Nam Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11649
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11650
|
|
Ngô Tuấn Phú | Nam | 2011 | - | - | 1617 | |||
|
11651
|
|
Dinh Hai Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11652
|
|
Nguyễn Thu Quỳnh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11653
|
|
Đinh Cẩm Anh | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
11654
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11655
|
|
Phương Chính Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11656
|
|
Nguyễn Lê Thùy Dung | Nữ | 2012 | - | 1526 | 1590 | w | ||
|
11657
|
|
Hán Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11658
|
|
Tống Hoàng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11659
|
|
Nguyễn Vũ Hải Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11660
|
|
Trần Mai An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||