| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11661
|
|
Nguyễn Đỗ Gia An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11662
|
|
Hoàng Lê Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11663
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Trang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11664
|
|
Trần Đức Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11665
|
|
Lê Bá Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11666
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1582 | 1667 | |||
|
11667
|
|
Lê Thuỳ Dương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11668
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11669
|
|
Dương Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11670
|
|
Dương Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11671
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1468 | 1605 | |||
|
11672
|
|
Ngô Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11673
|
|
Lê Trọng Bắc | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11674
|
|
Phạm Đăng Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11675
|
|
Vương Thị Ngọc Thạch | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
11676
|
|
Nguyễn Hải Phương Uyên | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
11677
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2018 | - | 1436 | - | |||
|
11678
|
|
Lê Hoàng Bảo Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11679
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11680
|
|
Cao Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||