| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11661
|
|
Trần Văn Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11662
|
|
Trần Cẩm Toàn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11663
|
|
Châu Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11664
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11665
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11666
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11667
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
11668
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11669
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11670
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2011 | - | 1669 | 1702 | |||
|
11671
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11672
|
|
Đặng An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11673
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11674
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11675
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11676
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11677
|
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11678
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11679
|
|
Hồng Nhật Hào | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11680
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||