| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11681
|
|
Nguyễn Thị Thùy My | Nữ | 1968 | - | - | - | w | ||
|
11682
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11683
|
|
Nguyễn Thị Kiều Thu | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
11684
|
|
Bùi Vĩnh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11685
|
|
Nguyễn Lê Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11686
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11687
|
|
Trần Lê Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11688
|
|
Phan Đình Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11689
|
|
Trần Thị Thùy Vi | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11690
|
|
Đào Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11691
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11692
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11693
|
|
Trang Hồng Thảo Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11694
|
|
Trịnh Lê Mai | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11695
|
|
Bùi Thái Tinh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11696
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11697
|
|
Nguyễn Thế Dương | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11698
|
|
Nguyễn Quốc Nam | Nam | 2009 | - | 1615 | 1514 | |||
|
11699
|
|
Nguyễn Ngọc Phú Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11700
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||