DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11681 FIDE 12409332 Nguyễn Thị Thùy My Nữ 1968 - - - w
11682 FIDE 561011444 Nguyễn Minh Anh Nữ 2015 - - - w
11683 FIDE 12409588 Nguyễn Thị Kiều Thu Nam 1976 DI - - -
11684 FIDE 12476404 Bùi Vĩnh Phúc Nam 2017 - - -
11685 FIDE 561012980 Nguyễn Lê Quốc Vinh Nam 2007 - - -
11686 FIDE 12411124 Nguyễn Ngọc Minh Nữ 2005 - - - w
11687 FIDE 12411892 Trần Lê Anh Thư Nữ 2006 - - - w
11688 FIDE 12477940 Phan Đình Đạt Nam 2015 - - -
11689 FIDE 561014516 Trần Thị Thùy Vi Nữ 2000 - - - w
11690 FIDE 12412660 Đào Ngọc Bảo Thy Nữ 2007 - - - w
11691 FIDE 12414964 Trần Tuấn Kiệt Nam 2007 - - -
11692 FIDE 561019380 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2019 - - -
11693 FIDE 12483060 Trang Hồng Thảo Như Nữ 2006 - - - w
11694 FIDE 12419060 Trịnh Lê Mai Nữ 1977 - - - w
11695 FIDE 561021172 Bùi Thái Tinh Nam 2008 - - -
11696 FIDE 12486132 Hồ Đức Minh Nam 2019 - - -
11697 FIDE 12486388 Nguyễn Thế Dương Nam 2013 - - -
11698 FIDE 12489204 Nguyễn Quốc Nam Nam 2009 - 1615 1514
11699 FIDE 12489972 Nguyễn Ngọc Phú Quang Nam 2018 - - -
11700 FIDE 12425460 Nguyễn Ngọc Mai Chi Nữ 2010 - - - w