| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11741
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11742
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11743
|
|
Tô Chấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11744
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11745
|
|
Bùi Hoàng Nam | Nam | 2008 | - | 1440 | 1546 | |||
|
11746
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11747
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | 1585 | 1632 | |||
|
11748
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11749
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11750
|
|
Đoàn Quang Huy | Nam | 2010 | - | 1465 | - | |||
|
11751
|
|
Vũ Tuấn Hùng | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
11752
|
|
Nguyễn Đỗ Ngọc Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11753
|
|
Tạ Thanh Thế | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11754
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11755
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11756
|
|
Nguyễn Đức Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
11757
|
|
Võ Lê Minh Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11758
|
|
Cao Cự Thành Tâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11759
|
|
Phạm Quang Linh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11760
|
|
Lê Thị Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||