| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11741
|
|
Danh Đăng Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11742
|
|
Huỳnh Nguyễn Thanh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11743
|
|
Trần Hải Phương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11744
|
|
Hứa Trường Khả | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11745
|
|
Nguyễn Ngọc Khả Di | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11746
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11747
|
|
Phạm Thảo Ngọc Thuận | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
11748
|
|
Lê Hoàng Xuân Hiếu | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11749
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11750
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11751
|
|
Đậu Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11752
|
|
Nguyễn Xuân Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11753
|
|
Trần Phúc An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11754
|
|
Tô Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11755
|
|
Phạm Minh Hiếu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11756
|
|
Lê Hoàng Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11757
|
|
Phạm Nhật Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11758
|
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11759
|
|
Khâu Phúc Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11760
|
|
Nguyễn Trà Phúc Nguyên | Nữ | 2008 | - | 1561 | - | w | ||