| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11761
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11762
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 2012 | - | 1527 | - | w | ||
|
11763
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11764
|
|
Dương Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11765
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1406 | |||
|
11766
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11767
|
|
Đặng Thành Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11768
|
|
Đặng Anh Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11769
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11770
|
|
Nguyễn Văn Hồng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11771
|
|
Cao Minh Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11772
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11773
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11774
|
|
Mai Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11775
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11776
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
11777
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11778
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 2013 | - | - | 1522 | |||
|
11779
|
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11780
|
|
Trần Dũ Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||