DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11801 FIDE 12406775 Nguyễn Mỹ Lan Nữ 2001 - - - w
11802 FIDE 561009911 Phan Mai Khôi Nguyên Nam 2018 - - -
11803 FIDE 561011703 Mai Thị Thu Hà Nữ 1972 - - - w
11804 FIDE 561011959 Trần Lê Nam Quân Nam 2014 - - 1571
11805 FIDE 12476919 Lê Nhật Khang Nam 2001 - - -
11806 FIDE 12411639 Nguyễn Trường Thịnh Nam 2003 - - -
11807 FIDE 12478199 Võ Quốc Bảo Nam 2007 - - -
11808 FIDE 561016055 Nguyễn Phúc Hậu Nam 2003 - - -
11809 FIDE 561019127 Trần Đức Tài Nam 2016 - - -
11810 FIDE 561019895 Lương Triển Vinh Nam 2006 - - -
11811 FIDE 12483575 Phan Lâm Gia Uy Nam 2015 - - -
11812 FIDE 561021431 Dư Tuấn Kiệt Nam 2020 - - -
11813 FIDE 12419575 Nguyễn Hồ Nguyên Nam 2007 - - -
11814 FIDE 561021687 Ứng Minh Quân Nam 2018 - - -
11815 FIDE 12486647 Phan Lê Nguyễn Nam 2011 - 1472 -
11816 FIDE 12421367 Hòa Anh Dũng Nam 1981 - - -
11817 FIDE 12489719 Nguyễn Trần Đại Phong Nam 2014 - 1551 1512
11818 FIDE 12424439 Đặng Nguyễn Tiến Vinh Nam 2013 - - -
11819 FIDE 12496375 Lưu Đức Phúc Nam 2020 - - -
11820 FIDE 12499447 Đỗ Bảo Anh Nữ 2014 - - - w