| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11801
|
|
Lê Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11802
|
|
Vũ Mạnh Cầm | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
11803
|
|
Võ Văn Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11804
|
|
Vũ Thủy Châu | Nữ | 2015 | - | 1571 | 1441 | w | ||
|
11805
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11806
|
|
Thái Thục Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11807
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11808
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11809
|
|
Vũ Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
11810
|
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11811
|
|
Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11812
|
|
Nguyễn Hồng Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11813
|
|
Nguyễn Thúy Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11814
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11815
|
|
Hồ Phước Minh Nhật | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11816
|
|
Trần Nguyễn Đức Phong | Nam | 1976 | NA | - | - | - | ||
|
11817
|
|
Đặng Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11818
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11819
|
|
Cao Xuân Huy | Nam | 2007 | - | 1533 | - | |||
|
11820
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||