| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11801
|
|
Nguyễn Thị Minh Trang | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
11802
|
|
Ngô Đào Trung Việt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11803
|
|
Đặng Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11804
|
|
Đinh Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | 1579 | 1506 | |||
|
11805
|
|
Dư Thị Tùng Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
11806
|
|
Trần Phúc Tâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11807
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1475 | 1455 | |||
|
11808
|
|
Nguyễn An Viên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11809
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11810
|
|
Nguyễn Ngọc Thế Vinh | Nam | 2013 | - | 1531 | 1501 | |||
|
11811
|
|
Thân Khánh Huy | Nam | 2013 | - | 1540 | - | |||
|
11812
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11813
|
|
Trương Quốc Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11814
|
|
Lê Thị Mai Thy | Nữ | 1984 | NA,NI | - | - | - | w | |
|
11815
|
|
Nguyễn Văn Tiến | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11816
|
|
Phan Anh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11817
|
|
Phạm Đức Toàn | Nam | 2011 | - | 1491 | - | |||
|
11818
|
|
Nguyễn Phương Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11819
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | 1486 | |||
|
11820
|
|
Đặng Châu Trung Kiên | Nam | 2019 | - | - | - | |||