DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11821 FIDE 12407283 Nguyễn Thùy Dương Nữ 1990 NA - - - w
11822 FIDE 12474355 Phạm Tuệ Minh Nữ 2016 - - - w
11823 FIDE 561012211 Trần Hữu Nhật Minh Nam 2019 - - -
11824 FIDE 561012467 Võ Trần Toản Nam 2013 - - -
11825 FIDE 12477427 Hoàng Hiếu Lâm Nam 2012 - - -
11826 FIDE 561015539 Dương Ngọc Diệp Nữ 2021 - - - w
11827 FIDE 12415731 Huỳnh Ngọc Minh Thư Nữ 2009 - - - w
11828 FIDE 12482803 Trần Phan Hồng Hà Nữ 2013 - - - w
11829 FIDE 12484083 Nguyễn Trí Dũng Nam 2013 - - -
11830 FIDE 12418803 Nguyễn Quý Anh Nam 2007 - - -
11831 FIDE 561020915 Nguyễn Hoàng Nam Khánh Nam 2014 - - -
11832 FIDE 561022195 Nguyễn Bùi Quang Chiến Nam 2013 - - -
11833 FIDE 12487155 Lê Anh Khoa Nam 2018 - - -
11834 FIDE 12492019 Ngô Tuấn Phú Nam 2011 - - 1617
11835 FIDE 12492531 Dinh Hai Nam Nam 2015 - - -
11836 FIDE 12492787 Nguyễn Thu Quỳnh Anh Nữ 2012 - - - w
11837 FIDE 12428019 Đinh Cẩm Anh Nữ 1983 NA - - - w
11838 FIDE 12428531 Nguyễn Thanh Thúy Nam 1989 - - -
11839 FIDE 12428787 Phương Chính Quân Nam 2008 - - -
11840 FIDE 12495603 Nguyễn Lê Thùy Dung Nữ 2012 - 1526 1590 w