| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11841
|
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11842
|
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11843
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11844
|
|
Hoàng Vũ Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11845
|
|
Nguyễn Đỗ Gia An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11846
|
|
Hoàng Lê Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11847
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Trang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11848
|
|
Trần Đức Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11849
|
|
Lê Bá Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11850
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1582 | 1679 | |||
|
11851
|
|
Lê Thuỳ Dương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11852
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11853
|
|
Dương Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11854
|
|
Dương Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11855
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1468 | 1605 | |||
|
11856
|
|
Ngô Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11857
|
|
Lê Trọng Bắc | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11858
|
|
Phạm Đăng Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11859
|
|
Vương Thị Ngọc Thạch | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
11860
|
|
Nguyễn Hải Phương Uyên | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||