| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11841
|
|
Nguyễn Hữu Cầu | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11842
|
|
Huỳnh Vỹ | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11843
|
|
Nguyễn Minh Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11844
|
|
Phan Đăng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11845
|
|
Trương Quân Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11846
|
|
Đặng Quang Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11847
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11848
|
|
Thân Trí Dũng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11849
|
|
Phạm Hữu Khôi Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11850
|
|
Nguyễn Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11851
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2019 | - | 1639 | - | |||
|
11852
|
|
Nguyễn Kiều Trinh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11853
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11854
|
|
Trần Sơn Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11855
|
|
Lê Minh Hiệp | Nam | 1994 | - | 1571 | - | |||
|
11856
|
|
Hoàng Mạnh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11857
|
|
Dương Trọng Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11858
|
|
Nguyễn Trí Việt | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11859
|
|
Bùi Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11860
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2009 | - | 1491 | - | |||