| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11941
|
|
Trần Hoài Việt Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11942
|
|
Giang Thanh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11943
|
|
Vương Văn Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11944
|
|
Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11945
|
|
Tống Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11946
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11947
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 2012 | - | 1527 | - | w | ||
|
11948
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11949
|
|
Dương Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11950
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1406 | |||
|
11951
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11952
|
|
Đặng Thành Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11953
|
|
Đặng Anh Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11954
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11955
|
|
Nguyễn Văn Hồng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11956
|
|
Cao Minh Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11957
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11958
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11959
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11960
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||