| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11961
|
|
Nguyễn Trần Bảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11962
|
|
Nguyễn Uy Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11963
|
|
Bùi Thanh Nhã Trúc | Nữ | 2002 | WCM | - | - | - | w | |
|
11964
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11965
|
|
Lê Anh Quang | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11966
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11967
|
|
Trần Danh Trường An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11968
|
|
Trương Thanh Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11969
|
|
Đào Anh Hào | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11970
|
|
Dương Quốc Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11971
|
|
Vũ Hồng Trinh | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
11972
|
|
Nguyễn Đạt Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11973
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | - | 1477 | 1438 | |||
|
11974
|
|
Trần Sơn Tùng | Nam | 2013 | - | 1446 | 1448 | |||
|
11975
|
|
Nguyễn Hữu Trần Huy | Nam | 2006 | - | 1521 | 1650 | |||
|
11976
|
|
Nguyễn Hùng Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11977
|
|
Triệu Gia Hiền | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11978
|
|
Vũ Thị Mai Linh | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
11979
|
|
Trần Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11980
|
|
Vũ Thanh Sang | Nam | 2012 | - | - | - | |||