| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11961
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
11962
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11963
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 2013 | - | - | 1522 | |||
|
11964
|
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11965
|
|
Trần Dũ Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11966
|
|
Nguyễn Trung Gia Minh | Nam | 2019 | - | 1407 | - | |||
|
11967
|
|
Ngôn Trịnh Gia Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11968
|
|
Phan Nguyễn Ngọc | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
11969
|
|
Lưu Anh Quang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1546 | |||
|
11970
|
|
Nguyễn Quốc Gia Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11971
|
|
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11972
|
|
Dương Trấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11973
|
|
Bùi Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11974
|
|
Khuất Đình Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11975
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11976
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11977
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | 1734 | - | |||
|
11978
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11979
|
|
Võ Minh Mẫn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11980
|
|
Trương Lê Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||