DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11981 FIDE 12468983 Nguyễn Minh Thư Nữ 2014 - - - w
11982 FIDE 561006327 Trần Hải Anh Nam 2016 - - -
11983 FIDE 12470007 Tạ Minh Đức Nam 2016 - 1546 1411
11984 FIDE 12470775 Lê Nam Giao Nữ 2012 - - 1486 w
11985 FIDE 12406007 Bùi Nam Long Nam 1998 - - -
11986 FIDE 12406775 Nguyễn Mỹ Lan Nữ 2001 - - - w
11987 FIDE 561009911 Phan Mai Khôi Nguyên Nam 2018 - - -
11988 FIDE 561011703 Mai Thị Thu Hà Nữ 1972 - - - w
11989 FIDE 561011959 Trần Lê Nam Quân Nam 2014 - - 1571
11990 FIDE 12476919 Lê Nhật Khang Nam 2001 - - -
11991 FIDE 12411639 Nguyễn Trường Thịnh Nam 2003 - - -
11992 FIDE 12478199 Võ Quốc Bảo Nam 2007 - - -
11993 FIDE 561016055 Nguyễn Phúc Hậu Nam 2003 - - -
11994 FIDE 561019127 Trần Đức Tài Nam 2016 - - -
11995 FIDE 561019895 Lương Triển Vinh Nam 2006 - - -
11996 FIDE 12483575 Phan Lâm Gia Uy Nam 2015 - - -
11997 FIDE 561021431 Dư Tuấn Kiệt Nam 2020 - - -
11998 FIDE 12419575 Nguyễn Hồ Nguyên Nam 2007 - - -
11999 FIDE 561021687 Ứng Minh Quân Nam 2018 - - -
12000 FIDE 12486647 Phan Lê Nguyễn Nam 2011 - 1472 -