| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12001
|
|
Đặng Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12002
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12003
|
|
Cao Xuân Huy | Nam | 2007 | - | 1533 | - | |||
|
12004
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12005
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
12006
|
|
Phạm Tuệ Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12007
|
|
Trần Hữu Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12008
|
|
Võ Trần Toản | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12009
|
|
Hoàng Hiếu Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12010
|
|
Dương Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
12011
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Thư | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
12012
|
|
Trần Phan Hồng Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
12013
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12014
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12015
|
|
Nguyễn Hoàng Nam Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12016
|
|
Nguyễn Bùi Quang Chiến | Nam | 2013 | - | 1545 | 1544 | |||
|
12017
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12018
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12019
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12020
|
|
Ngô Tuấn Phú | Nam | 2011 | - | - | 1617 | |||