| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12001
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
12002
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12003
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12004
|
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12005
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12006
|
|
Nguyễn Duy Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12007
|
|
Hồ Cao Bảo Trân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
12008
|
|
Đặng Đoàn Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12009
|
|
Trương Sỹ Khôi | Nam | 2009 | - | 1537 | 1525 | |||
|
12010
|
|
Dương Lê Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12011
|
|
Nguyễn Lê Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12012
|
|
Nguyễn Nhất An Khương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12013
|
|
Đào Nhật Minh Aron | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12014
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12015
|
|
Phùng Quốc Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12016
|
|
Lâm Minh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12017
|
|
Lê Minh Vũ | Nam | 2008 | - | 1504 | 1523 | |||
|
12018
|
|
Lê Dương Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12019
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12020
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||