DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
12021 FIDE 12405752 Đỗ Thành Đạt Nam 1999 - - -
12022 FIDE 12406520 Thân Vân Anh Nữ 2003 - - - w
12023 FIDE 12472824 Nguyễn Lê Đăng Lâm Nam 2010 - - -
12024 FIDE 12408824 Phan Hồng Khang Nữ 2005 - - - w
12025 FIDE 561010936 Nguyễn Hữu Cầu Nam 1983 - - -
12026 FIDE 12410616 Huỳnh Vỹ Nữ 2000 - - - w
12027 FIDE 12477176 Nguyễn Minh Sang Nam 2011 - - -
12028 FIDE 561015032 Phan Đăng Nguyên Nam 2014 - - -
12029 FIDE 561015288 Trương Quân Bảo Nam 2018 - - -
12030 FIDE 12415480 Đặng Quang Lâm Nam 2008 - - -
12031 FIDE 561018104 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2018 - - -
12032 FIDE 561018872 Thân Trí Dũng Nam 2020 - - -
12033 FIDE 12482552 Phạm Hữu Khôi Nguyên Nam 1996 - - -
12034 FIDE 561019640 Nguyễn Trúc Vy Nữ 2016 - - - w
12035 FIDE 12483320 Nguyễn Anh Quân Nam 2019 - 1639 -
12036 FIDE 561020664 Nguyễn Kiều Trinh Nữ 2013 - - - w
12037 FIDE 12485624 Lê Duy Minh Nam 2002 - - -
12038 FIDE 12420344 Trần Sơn Duy Nam 2007 - - -
12039 FIDE 12421880 Lê Minh Hiệp Nam 1994 - 1571 -
12040 FIDE 12423416 Hoàng Mạnh Khôi Nam 2005 - - -