| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12061
|
|
Trang Hồng Thảo Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
12062
|
|
Trịnh Lê Mai | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
12063
|
|
Bùi Thái Tinh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
12064
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12065
|
|
Nguyễn Thế Dương | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12066
|
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12067
|
|
Nguyễn Quốc Nam | Nam | 2009 | - | 1615 | 1514 | |||
|
12068
|
|
Nguyễn Ngọc Phú Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12069
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
12070
|
|
Trần Đức Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12071
|
|
Thịnh Văn Minh Hoàng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12072
|
|
Huỳnh Lê Khánh | Nam | 2011 | - | - | 1437 | |||
|
12073
|
|
Phạm Đỗ Nhật Dân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
12074
|
|
Mai Hoàng Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12075
|
|
Trịnh Phúc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12076
|
|
Lã Tiệp Quyên | Nữ | 2006 | - | 1594 | - | w | ||
|
12077
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 2017 | - | - | 1426 | w | ||
|
12078
|
|
Đàm Minh Hà | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12079
|
|
Lê Huy Danh | Nam | 2011 | - | 1607 | 1547 | |||
|
12080
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||