| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12101
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12102
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12103
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
12104
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
12105
|
|
Hoàng Bảo Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12106
|
|
Lê Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12107
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12108
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2011 | - | 1687 | - | |||
|
12109
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12110
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12111
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12112
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12113
|
|
Ngọ Phương Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
12114
|
|
Công Nữ Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12115
|
|
Lê Thế Hiệp | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12116
|
|
Đoàn Minh Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12117
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12118
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12119
|
|
Lỗ Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12120
|
|
Trần Đoàn Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||