| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12101
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12102
|
|
Nguyễn Lê Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12103
|
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12104
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12105
|
|
Nguyễn Phúc Bảo Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12106
|
|
Nguyễn Hữu Minh Anh | Nam | 2018 | - | 1671 | - | |||
|
12107
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12108
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2003 | - | 1597 | - | |||
|
12109
|
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 2006 | - | 1430 | 1408 | |||
|
12110
|
|
Trần Lê Kiến Quốc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
12111
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2011 | - | - | 1510 | |||
|
12112
|
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12113
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12114
|
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 2013 | - | 1454 | 1499 | |||
|
12115
|
|
Liêu Thiên Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12116
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12117
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 2006 | NA | - | - | - | w | |
|
12118
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12119
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12120
|
|
Phan Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||