| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12141
|
|
Đặng Tính | Nam | 2001 | NA | - | 1622 | 1568 | ||
|
12142
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12143
|
|
Nguyễn Lam Thiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12144
|
|
Đỗ Lê Hòa Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12145
|
|
Bùi Văn Phương | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
12146
|
|
Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
12147
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12148
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12149
|
|
Trương Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1548 | 1608 | |||
|
12150
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12151
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
12152
|
|
Trần Thị Thanh Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
12153
|
|
Vũ Như Bình | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12154
|
|
Đỗ Nguyên Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12155
|
|
Võ Hoàng Trúc My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
12156
|
|
Trần Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12157
|
|
Vũ Phạm Nguyên Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12158
|
|
Phạm Trương Thượng Hãi | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
12159
|
|
Trần Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12160
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||