DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
12141 FIDE 561017078 Nguyễn Văn Hồng Quân Nam 2014 - - -
12142 FIDE 561017590 Cao Minh Đức Nam 2020 - - -
12143 FIDE 561020150 Trần Minh Quân Nam 2020 - - -
12144 FIDE 12484598 Phạm Thành Long Nam 2002 - - -
12145 FIDE 561022454 Phạm Nguyễn Gia Phúc Nam 2018 - - -
12146 FIDE 12487414 Hà Kiều Trang Nữ 2008 - - - w
12147 FIDE 561023990 Dương Đỗ Nhật Nam Nam 2014 - - -
12148 FIDE 12422134 Đoàn Văn Hải Nam 1980 - - -
12149 FIDE 12488950 Đỗ Đức Mậu Nam 2015 - - -
12150 FIDE 12425206 Hồ Quốc Duy Nam 2013 - - 1522
12151 FIDE 12425974 Đỗ Duy Minh Nam 2010 - - -
12152 FIDE 12494070 Trần Dũ Phong Nam 2016 - - -
12153 FIDE 12497142 Nguyễn Trung Gia Minh Nam 2019 - 1407 1453
12154 FIDE 12497398 Ngôn Trịnh Gia Linh Nữ 2013 - - - w
12155 FIDE 12436470 Phan Nguyễn Ngọc Nữ 2001 NA - - - w
12156 FIDE 12438006 Lưu Anh Quang Nam 2014 - 1501 1546
12157 FIDE 12449270 Nguyễn Quốc Gia Khánh Nam 2009 - - -
12158 FIDE 12450294 Nguyễn Ngọc Diệu Hằng Nữ 2016 - - - w
12159 FIDE 12452343 Dương Trấn Hưng Nam 2016 - - -
12160 FIDE 12452599 Bùi Vũ Bảo Ngọc Nữ 2011 - - - w