| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12161
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2005 | - | 1479 | - | |||
|
12162
|
|
Nguyễn Phi Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12163
|
|
Bùi Quang Thành | Nam | 2015 | - | 1434 | 1586 | |||
|
12164
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12165
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
12166
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
12167
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12168
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2012 | - | 1577 | - | |||
|
12169
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12170
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12171
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
12172
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12173
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 2006 | - | 1629 | - | w | ||
|
12174
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12175
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12176
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12177
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 2011 | - | 1531 | - | |||
|
12178
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12179
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12180
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | 1557 | 1702 | |||