| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12161
|
|
Khuất Đình Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12162
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12163
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12164
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | 1734 | - | |||
|
12165
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12166
|
|
Võ Minh Mẫn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12167
|
|
Trương Lê Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12168
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12169
|
|
Trần Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12170
|
|
Tạ Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1546 | 1411 | |||
|
12171
|
|
Lê Nam Giao | Nữ | 2012 | - | - | 1486 | w | ||
|
12172
|
|
Bùi Nam Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
12173
|
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
12174
|
|
Phan Mai Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12175
|
|
Mai Thị Thu Hà | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
12176
|
|
Trần Lê Nam Quân | Nam | 2014 | - | - | 1571 | |||
|
12177
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
12178
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12179
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12180
|
|
Nguyễn Phúc Hậu | Nam | 2003 | - | - | - | |||