| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12181
|
|
Trần Đức Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12182
|
|
Lương Triển Vinh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12183
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12184
|
|
Dư Tuấn Kiệt | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12185
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12186
|
|
Ứng Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12187
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 2011 | - | 1472 | - | |||
|
12188
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
12189
|
|
Nguyễn Minh Công | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12190
|
|
Nguyễn Danh Huy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
12191
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12192
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12193
|
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12194
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12195
|
|
Nguyễn Duy Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12196
|
|
Hồ Cao Bảo Trân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
12197
|
|
Đặng Đoàn Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12198
|
|
Trương Sỹ Khôi | Nam | 2009 | - | 1537 | 1525 | |||
|
12199
|
|
Dương Lê Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12200
|
|
Nguyễn Lê Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||