| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12181
|
|
Đỗ Thanh Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12182
|
|
Phan Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12183
|
|
Văn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12184
|
|
Nguyễn Như Bách | Nam | - | - | - | ||||
|
12185
|
|
Đỗ Ngoc Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
12186
|
|
Nguyễn Thái Ngân Hà | Nữ | 2008 | - | 1480 | 1569 | w | ||
|
12187
|
|
Nguyễn Đoàn Tiến | Nam | 2007 | - | 1419 | - | |||
|
12188
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2015 | - | 1476 | 1552 | |||
|
12189
|
|
Hồ Thị Thu Sương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
12190
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12191
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 1986 | DI | - | - | - | w | |
|
12192
|
|
Lê Sỹ Mạnh Đức | Nam | 2020 | - | - | 1488 | |||
|
12193
|
|
Nguyễn Phan Bảo Gia | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12194
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2008 | - | 1538 | - | |||
|
12195
|
|
Võ Lê Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12196
|
|
Hoàng Thăng Thanh Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12197
|
|
Phạm Hoàng Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12198
|
|
Tạ Bảo Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12199
|
|
Nguyễn Trọng Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12200
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2014 | - | 1501 | - | |||