| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1221
|
|
Huỳnh Gia Phú | Nam | 2015 | 1603 | 1480 | 1528 | |||
|
1222
|
|
Trương Thục Quyên | Nữ | 2013 | 1603 | 1519 | 1545 | w | ||
|
1223
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2015 | 1603 | 1690 | 1731 | w | ||
|
1224
|
|
Trần Hà Gia Linh | Nữ | 2009 | 1602 | 1516 | 1569 | wi | ||
|
1225
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2008 | 1602 | - | - | i | ||
|
1226
|
|
Phạm Minh Nam | Nam | 2013 | 1602 | 1692 | 1724 | |||
|
1227
|
|
Dương Hoàng Nhật Minh | Nam | 2013 | 1602 | 1535 | 1618 | |||
|
1228
|
|
Nguyễn Tuấn Thành | Nam | 2009 | 1602 | 1591 | 1582 | i | ||
|
1229
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2010 | 1600 | 1624 | 1617 | |||
|
1230
|
|
Khoa Hoàng Anh | Nam | 2014 | 1600 | 1536 | 1694 | |||
|
1231
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 2005 | 1600 | 1577 | 1513 | i | ||
|
1232
|
|
Trương Nguyễn Thiên An | Nữ | 2015 | 1600 | 1608 | 1532 | w | ||
|
1233
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2010 | 1599 | - | - | i | ||
|
1234
|
|
Nguyễn Trần Nam | Nam | 2015 | 1599 | 1491 | 1612 | |||
|
1235
|
|
Trần Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | 1599 | 1646 | 1645 | w | ||
|
1236
|
|
Phan Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2013 | 1599 | 1595 | 1518 | w | ||
|
1237
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2017 | 1599 | 1406 | 1536 | |||
|
1238
|
|
Đoàn Thiên Bảo | Nam | 2013 | 1599 | 2001 | 1857 | |||
|
1239
|
|
Đặng Hà Đông Hải | Nam | 2016 | 1599 | 1600 | 1458 | |||
|
1240
|
|
Châu Điền Nhã Uyên | Nữ | 2007 | 1599 | 1573 | 1561 | wi | ||