| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12281
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
12282
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2011 | - | 1669 | 1702 | |||
|
12283
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12284
|
|
Đặng An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12285
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
12286
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12287
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12288
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12289
|
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
12290
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12291
|
|
Hồng Nhật Hào | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12292
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12293
|
|
Đỗ Thị Thùy Dung | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
12294
|
|
Nguyễn Lưu Trí Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12295
|
|
Kiều Xuân Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12296
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12297
|
|
Trần Bảo Tâm Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12298
|
|
Hoàng Bảo Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12299
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12300
|
|
Nguyễn Giang Sơn | Nam | 1981 | - | - | - | |||