| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12301
|
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12302
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12303
|
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 2013 | - | 1454 | 1499 | |||
|
12304
|
|
Liêu Thiên Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12305
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12306
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 2006 | NA | - | - | - | w | |
|
12307
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12308
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12309
|
|
Phan Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12310
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12311
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950 | - | - | - | |||
|
12312
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12313
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12314
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
12315
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12316
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
12317
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12318
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12319
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 2013 | - | 1468 | 1546 | w | ||
|
12320
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||