| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12381
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 1986 | DI | - | - | - | w | |
|
12382
|
|
Lê Sỹ Mạnh Đức | Nam | 2020 | - | - | 1505 | |||
|
12383
|
|
Nguyễn Phan Bảo Gia | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12384
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2008 | - | 1538 | - | |||
|
12385
|
|
Võ Lê Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12386
|
|
Hoàng Thăng Thanh Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12387
|
|
Phạm Hoàng Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12388
|
|
Tạ Bảo Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12389
|
|
Nguyễn Trọng Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12390
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2014 | - | 1501 | - | |||
|
12391
|
|
Nguyễn Trọng Thắng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12392
|
|
Lê Văn Hoạt | Nam | 1971 | NA | - | - | - | ||
|
12393
|
|
Bùi Đình Sơn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12394
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 2013 | - | 1500 | 1487 | w | ||
|
12395
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12396
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12397
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12398
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | 1553 | |||
|
12399
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
12400
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||