| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12501
|
|
Trần Ngô Khôi Nguyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
12502
|
|
Phạm Nhân Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12503
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12504
|
|
Phạm Anh Đăng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12505
|
|
Sầm Thái An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12506
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
12507
|
|
Nguyễn Xuân Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12508
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12509
|
|
Vũ Trần Châu Mỹ | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
12510
|
|
Phan Lâm Anh Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12511
|
|
Phạm Văn Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
12512
|
|
Tống Đỗ Tùng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12513
|
|
Lê Văn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12514
|
|
Nguyễn Đăng Quang Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12515
|
|
Phạm Lê Thu Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
12516
|
|
Lê Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12517
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12518
|
|
Đinh Mạnh Hà | Nam | 2012 | - | 1575 | 1704 | |||
|
12519
|
|
Tô Nguyễn Quang | Nam | 2010 | - | 1526 | - | |||