| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1621
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 17-06-2012 | 1467 | 1521 | 1425 | wi | ||
|
1622
|
|
Nguyễn Lê Phương Hoa | Nữ | 26-11-2007 | 1467 | 1454 | 1410 | wi | ||
|
1623
|
|
Đỗ Hoàng Quân | Nam | 27-04-2016 | 1467 | 1423 | - | |||
|
1624
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 31-07-2013 | 1466 | 1456 | 1531 | w | ||
|
1625
|
|
Bùi Minh Khôi | Nam | 22-08-2018 | 1466 | 1455 | 1510 | |||
|
1626
|
|
Nguyễn Sỹ Nguyên | Nam | 28-04-2013 | 1464 | 1415 | 1446 | |||
|
1627
|
|
Nguyễn Trường Minh Anh | Nữ | 30-12-2014 | 1463 | 1486 | 1416 | wi | ||
|
1628
|
|
Hoàng Xuân Dũng | Nữ | 12-01-2010 | 1463 | 1429 | - | wi | ||
|
1629
|
|
Vũ Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 06-02-2016 | 1463 | 1619 | 1523 | |||
|
1630
|
|
Nguyễn Lâm Phương Nam | Nam | 16-05-2015 | 1462 | 1515 | 1537 | |||
|
1631
|
|
Đặng Đỗ Thanh Tâm | Nữ | 30-07-2013 | 1462 | 1527 | 1544 | w | ||
|
1632
|
|
Nguyễn Hiếu Yên | Nữ | 11-04-2013 | 1461 | 1468 | 1464 | wi | ||
|
1633
|
|
Nguyễn Hà Trang | Nữ | 10-01-2012 | 1461 | 1493 | 1445 | w | ||
|
1634
|
|
Bùi Linh Anh | Nữ | 20-02-2014 | 1461 | 1661 | 1766 | w | ||
|
1635
|
|
Lê Hải My | Nữ | 23-11-2014 | 1461 | 1577 | 1718 | w | ||
|
1636
|
|
Lê Trần Bảo Quyên | Nữ | 28-07-2011 | 1460 | 1500 | 1454 | w | ||
|
1637
|
|
Lâm Hạo Quân | Nam | 14-06-2012 | 1460 | 1626 | 1741 | i | ||
|
1638
|
|
Trần Ngọc Linh Trâm | Nữ | 17-02-2011 | 1460 | 1462 | 1620 | wi | ||
|
1639
|
|
Đoàn Chí Hùng | Nam | 16-09-2015 | 1459 | 1457 | 1453 | i | ||
|
1640
|
|
Đào Thiên Vũ | Nam | 31-10-2009 | 1459 | 1429 | - | |||