| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1841
|
|
Bùi Đình Quang | Nam | 25-10-2010 | - | 1622 | - | |||
|
1842
|
|
Phan Hồ Mai Khuê | Nữ | 31-03-2011 | - | - | 1458 | w | ||
|
1843
|
|
Nguyễn Lưu Thanh Tân | Nam | 11-05-2013 | - | - | - | |||
|
1844
|
|
Hoàng Trần Phước Đức | Nam | 04-05-2017 | - | - | - | |||
|
1845
|
|
Trịnh Hải Ngọc | Nữ | 03-01-2016 | - | 1430 | 1502 | w | ||
|
1846
|
|
Ngô Duy Khang | Nam | 08-09-2012 | - | - | 1427 | |||
|
1847
|
|
Lý Quốc Thiên | Nam | 31-12-2013 | - | - | - | |||
|
1848
|
|
Nguyễn Lê Quang Vinh | Nam | 12-02-2011 | - | - | - | |||
|
1849
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 27-10-2007 | - | - | - | |||
|
1850
|
|
Trịnh Nguyên Bình | Nam | 12-05-2015 | - | - | 1690 | |||
|
1851
|
|
Hồ Duy Nguyên | Nam | 14-01-2003 | - | 1793 | - | |||
|
1852
|
|
Phạm Phú Khánh Quân | Nam | 16-05-2017 | - | - | - | |||
|
1853
|
|
Lê Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 19-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
1854
|
|
Bùi Thị Thái Ngọc | Nữ | 16-02-1998 | - | - | - | w | ||
|
1855
|
|
Nguyễn Công Khang An | Nam | 02-12-2014 | - | - | - | |||
|
1856
|
|
Vũ Anh Thư | Nữ | 16-02-2018 | - | - | - | w | ||
|
1857
|
|
Đoàn Gia Khang | Nam | 21-01-2018 | - | - | - | |||
|
1858
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 30-11-2005 | - | - | - | |||
|
1859
|
|
Trần Huỳnh Minh Thụy | Nữ | 30-11-2001 | - | - | - | w | ||
|
1860
|
|
Trần Phương Thanh Hà | Nữ | 08-05-2006 | - | - | - | w | ||