| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1861
|
|
Lê Bùi Đức Trí | Nam | 13-02-2014 | - | - | - | |||
|
1862
|
|
Nguyễn Thị Hoài An | Nữ | 15-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
1863
|
|
Hoàng Mỹ Kỳ Nam | Nữ | 19-04-2008 | - | - | - | w | ||
|
1864
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 12-06-2018 | - | - | - | |||
|
1865
|
|
Trần Minh Phú | Nam | 12-07-2018 | - | - | 1440 | |||
|
1866
|
|
Trương Huỳnh Đức Thịnh | Nam | 11-10-2017 | - | - | - | |||
|
1867
|
|
Trần Nguyễn Hà My | Nữ | 14-04-2006 | - | - | - | w | ||
|
1868
|
|
Lý Ngọc Huỳnh Anh | Nữ | 15-11-2010 | - | - | - | w | ||
|
1869
|
|
Đỗ Vũ Thiên Nhi | Nữ | 21-09-2004 | - | 1719 | 1838 | w | ||
|
1870
|
|
Vũ Trần Bảo Minh | Nam | 06-01-2017 | - | 1532 | 1473 | |||
|
1871
|
|
Đinh Phạm Bảo Trân | Nữ | 04-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
1872
|
|
Trần Xuân Thanh | Nam | 24-07-2009 | - | - | - | |||
|
1873
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 31-08-2017 | - | - | - | |||
|
1874
|
|
Nguyễn Thanh Lịch | Nam | 11-12-1980 | - | - | - | |||
|
1875
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nam | 10-06-2011 | - | - | - | |||
|
1876
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 30-08-2018 | - | - | - | |||
|
1877
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 14-09-2011 | - | - | - | |||
|
1878
|
|
Nguyễn Huy Việt | Nam | 24-08-2013 | - | - | - | |||
|
1879
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 08-05-2012 | - | - | - | |||
|
1880
|
|
Lâm Chí Thiện | Nam | 14-11-2018 | - | - | - | |||