| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2021
|
|
Nguyễn Tiến Hưng | Nam | 13-11-2011 | - | - | - | |||
|
2022
|
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | 01-03-2016 | - | 1703 | - | |||
|
2023
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 14-06-2013 | - | - | - | w | ||
|
2024
|
|
Lê Trần Nam Phong | Nam | 15-03-2015 | - | - | - | |||
|
2025
|
|
Vũ Bá Minh Nguyên | Nam | 04-07-2017 | - | - | - | |||
|
2026
|
|
Nguyễn Thanh Phúc | Nam | 16-09-1984 | - | - | - | |||
|
2027
|
|
Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ | Nam | 17-12-2017 | - | - | 1542 | |||
|
2028
|
|
Nguyễn Vũ Minh Quân | Nam | 17-09-2014 | - | - | - | |||
|
2029
|
|
Vũ Tùng Lâm | Nam | 20/11/2013 | - | - | - | |||
|
2030
|
|
Hoàng Anh Kiên | Nam | 02-01-2018 | - | - | - | |||
|
2031
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Quân | Nam | 03-06-2012 | - | - | - | |||
|
2032
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 22-07-2015 | - | - | - | |||
|
2033
|
|
Lê Công Phú Triệu | Nam | 03-07-2015 | - | - | - | |||
|
2034
|
|
Ngô Đoàn Kỳ Quang | Nam | 07-02-2011 | - | - | - | |||
|
2035
|
|
Nguyễn Song Ngọc Diệp | Nữ | 27-06-2014 | - | - | - | w | ||
|
2036
|
|
Phạm Khai Nguyên | Nam | 11-03-2003 | - | - | - | |||
|
2037
|
|
Nguyễn Văn Thơ | Nam | 1957-09-09 | - | - | - | |||
|
2038
|
|
Nguyễn Tuệ Lam | Nữ | 16-07-2017 | - | - | - | w | ||
|
2039
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 01-06-2010 | - | - | - | |||
|
2040
|
|
Phạm Hoàng Anh | Nam | 02-08-2010 | - | - | - | |||