| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2061
|
|
Huỳnh Hoàng Đăng Khoa | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
|
2062
|
|
Thái Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 04-04-2003 | - | - | - | |||
|
2063
|
|
Lê Đức Minh Quân | Nam | 31-05-2017 | - | - | - | |||
|
2064
|
|
Trịnh Đình Toàn | Nam | 21-03-2015 | - | - | - | |||
|
2065
|
|
Cao Đình Hoàng Minh | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
2066
|
|
Phí Ngọc Thanh Phương | Nữ | 12-01-2005 | - | - | - | w | ||
|
2067
|
|
Mai Diệu Linh | Nữ | 25-09-2009 | - | - | - | w | ||
|
2068
|
|
Nguyễn Ngọc Trâm | Nữ | 04-11-1999 | - | - | - | w | ||
|
2069
|
|
Bùi Đức Duy | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
2070
|
|
Hoàng Minh Khang | Nam | 22-04-2015 | - | - | - | |||
|
2071
|
|
Đỗ Quang Hưng | Nam | 23-02-2006 | - | 1762 | 1649 | |||
|
2072
|
|
Trần Hải Lương | Nam | 26-01-1983 | - | - | - | |||
|
2073
|
|
Nguyễn Hữu Phúc | Nam | 12-09-2007 | - | - | - | |||
|
2074
|
|
Đồng Hà An | Nữ | 17-07-2019 | - | - | - | w | ||
|
2075
|
|
Nguyễn Tùng Chi | Nữ | 26-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
2076
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 15-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
2077
|
|
Nguyễn Đức Chiến | Nam | 15-09-2013 | - | - | - | |||
|
2078
|
|
Đông Hòa Minh Đức | Nam | 28-12-2006 | - | - | - | |||
|
2079
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 14-02-2011 | - | - | - | |||
|
2080
|
|
Nguyễn Kỳ Phong | Nam | 11-10-2014 | - | - | - | |||