| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2141
|
|
Trần Lê Hà Trang | Nữ | 10-05-2003 | - | - | - | w | ||
|
2142
|
|
Trần Mai Phương Linh | Nữ | 24-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
2143
|
|
Võ Ngọc Tuyết Vân | Nữ | 05-01-2005 | - | - | - | w | ||
|
2144
|
|
Nguyễn Trường Thành | Nam | 11-10-2010 | - | - | - | |||
|
2145
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Khang | Nam | 29-06-2014 | - | - | - | |||
|
2146
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Anh | Nam | 27-07-2009 | - | - | - | |||
|
2147
|
|
Ngô Thị Mai Quỳnh | Nữ | 16-03-2008 | - | - | - | w | ||
|
2148
|
|
Nguyễn Phan Minh Trí | Nam | 27-02-2006 | - | 1742 | 1639 | |||
|
2149
|
|
Hà Nguyên Lộc | Nam | 06-10-2006 | - | - | - | |||
|
2150
|
|
Trương Ngọc Phát | Nam | 03-03-2010 | - | - | - | |||
|
2151
|
|
Hoàng Huy Bách | Nam | 18-09-2012 | - | - | - | |||
|
2152
|
|
Lê Công Biên | Nam | 1960-01-05 | - | - | - | |||
|
2153
|
|
Hoàng Thái Linh | Nam | 16-06-1990 | - | - | - | |||
|
2154
|
|
Ngô Duy Phúc | Nam | 27-04-2011 | - | - | - | |||
|
2155
|
|
Nguyễn Thiên Hoà | Nam | 20-03-2015 | - | - | - | |||
|
2156
|
|
Đinh Sơn Tùng | Nam | 18-03-2013 | - | - | - | |||
|
2157
|
|
Đinh Quỳnh Chi | Nữ | 02-11-2018 | - | - | - | w | ||
|
2158
|
|
Lưu Đức Trí | Nam | 02-11-2011 | - | 1596 | - | |||
|
2159
|
|
Bui Huong Linh Giang | Nữ | 26-04-2010 | - | - | - | w | ||
|
2160
|
|
Trần Thái Bảo | Nam | 20-10-2015 | - | - | - | |||