| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2181
|
|
Trương Ngọc Trà My | Nữ | 06-01-2008 | - | - | 1405 | w | ||
|
2182
|
|
Đàm Anh Khoa | Nam | 11-03-2012 | - | - | - | |||
|
2183
|
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 15-05-2008 | - | - | - | |||
|
2184
|
|
Huỳnh Thị Xuân Đào | Nữ | 28-05-1970 | - | - | - | w | ||
|
2185
|
|
Bùi Yến Nhi | Nữ | 26-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
2186
|
|
Lê Diệu Linh | Nữ | 19-01-1994 | - | - | - | w | ||
|
2187
|
|
Nguyễn Anh Mười | Nam | 01-02-1984 | - | - | - | |||
|
2188
|
|
Hoàng Minh Vương | Nam | 12-12-2012 | - | - | - | |||
|
2189
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 28-08-2018 | - | - | - | |||
|
2190
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 09-09-2017 | - | - | - | |||
|
2191
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 10-01-2013 | - | - | - | |||
|
2192
|
|
Hoàng Việt Thắng | Nam | 27-10-2007 | - | - | - | |||
|
2193
|
|
Nguyễn Thế Phong | Nam | 14-08-1987 | - | - | - | |||
|
2194
|
|
Hoa Nguyễn Anh Khoa | Nam | 09-11-2014 | - | - | - | |||
|
2195
|
|
Đào Nguyễn Khang An | Nam | 20-04-2015 | - | - | - | |||
|
2196
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 08-09-2012 | - | - | - | |||
|
2197
|
|
Phạm Hoàng Bảo Nguyên | Nam | 19-10-2014 | - | - | - | |||
|
2198
|
|
Cao Tú Anh | Nữ | 08-06-2017 | - | - | - | w | ||
|
2199
|
|
Huỳnh Thiên Tường | Nam | 08-09-1998 | - | - | - | |||
|
2200
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 25-01-2001 | - | - | - | |||