| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2201
|
|
Trịnh Minh Khang | Nam | 21-10-2016 | - | - | - | |||
|
2202
|
|
Phạm Minh Son | Nam | 03-10-2016 | - | - | - | |||
|
2203
|
|
Lê Hoàng Nguyên | Nữ | 21-06-2014 | - | - | - | w | ||
|
2204
|
|
Lâm Trường Phú | Nam | 30-05-2003 | - | 1432 | - | |||
|
2205
|
|
Nguyễn Thị Nga | Nữ | 31-12-1991 | - | - | - | w | ||
|
2206
|
|
Trần Quang Kiểm | Nam | 01-09-1995 | - | - | - | |||
|
2207
|
|
Thân Bảo Trường Nguyên | Nam | 03-05-2019 | - | - | - | |||
|
2208
|
|
Nguyễn Trần Khánh Ngân | Nữ | 20-04-2017 | - | - | - | w | ||
|
2209
|
|
Thạch Triển Khôn | Nam | 01-12-2015 | - | - | - | |||
|
2210
|
|
Lữ An Kỳ | Nữ | 02-05-2018 | - | - | - | w | ||
|
2211
|
|
Lê Đăng Phúc | Nam | 20-04-2018 | - | - | - | |||
|
2212
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 09-07-2017 | - | - | - | w | ||
|
2213
|
|
Hà Thị Linh Chi | Nữ | 09-01-2015 | - | 1448 | 1659 | w | ||
|
2214
|
|
Phạm Ngọc Lâm | Nữ | 23-08-2004 | - | - | - | w | ||
|
2215
|
|
Lê Nguyễn Tấn Phong | Nam | 22-04-2014 | - | - | - | |||
|
2216
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 30-11-2005 | - | - | - | |||
|
2217
|
|
Hoàng Trọng Bảo Nam | Nam | 19-04-2018 | - | - | - | |||
|
2218
|
|
Nguyễn Thị Mai Hương | Nữ | 1961-02-18 | - | - | - | w | ||
|
2219
|
|
Nguyễn Văn Hưng | Nam | 13-01-1977 | - | - | - | |||
|
2220
|
|
Phạm Hải Châu | Nam | 24-10-2012 | - | - | - | |||